Từ vựng tiếng Trung
biāo

Nghĩa tiếng Việt

béo; như "béo tròn; béo bở" (vhn)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脿 = 肉/⺼ (Nhục, biểu nghĩa: thịt) + 表 (Biểu, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là chữ Nôm cho nghĩa "béo", phần ⺼ chỉ thịt/cơ thể, phần 表 cho âm béo trong tiếng Việt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: béo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "béo": thịt (⺼) bày ra bên ngoài (表) — người béo thì thịt lộ ra ngoài.

Gương Hán-Việt

脿 là chữ Nôm thuần Việt, không có từ Hán-Việt gốc Trung Quốc

Mở khoá kiến thức

Biết 脿 giúp đọc văn bản Nôm miêu tả ngoại hình con người và thức ăn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 脿 là chữ Nôm hình thanh, gồm ⺼ (biểu nghĩa: thịt) và 表 (biểu âm, âm Hán-Việt "biểu" gần với âm Nôm "béo"). Đây là chữ Nôm tự tạo để ghi từ thuần Việt "béo" (mập, nhiều mỡ). Không xuất hiện trong Hán tự Trung Quốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • (Nôm) thanh 5béo thanh 2rén thanh 2chī thanh 1de thanh 5duō. thanh 1

    Người béo ăn nhiều.

  • 他长得很脿。tā zhǎng de hěn béo. thanh 1

    Anh ấy trông rất béo.

  • 脿肉很好吃。béo ròu hěn hǎochī. thanh 2

    Thịt béo rất ngon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa béo nhưng là chữ Hán Trung Quốc

  • thành phần biểu âm của 脿

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.