Nghĩa tiếng Việt
褜
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
褜 thuộc bộ 衣 (y — áo), liên quan đến một loại áo rộng. Cấu trúc nội bộ không được phân tích chi tiết trong nguồn học thuật. Xem như chữ độc thể.
Hán-Việt: bào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bào": bộ 衣 (áo) + âm pao rộng rãi — chiếc áo bào rộng thùng thình bao trùm khắp người.
Gương Hán-Việt
Chữ hiếm, không có từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 褜 giúp đọc mô tả trang phục quan lại và nghi lễ trong sử sách Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
褜 (Hán-Việt học thuật: Bào, Trung Cổ Hán *paw) là tên một loại áo rộng trong Hán ngữ cổ. Wiktionary không cung cấp phân tích glyph-origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 褜是古代一种宽大的衣服。
褜 là một loại áo rộng trong cổ đại.
- 褜字属于服饰术语。
Chữ 褜 là thuật ngữ về y phục.
- 古代礼制中有褜字记载。
Trong lễ chế cổ đại có ghi chép về chữ 褜.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.