Từ vựng tiếng Trung
bǎn

Nghĩa tiếng Việt

tấm kim loại

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钣 là dạng giản thể của 鈑. Dạng phồn thể 鈑 gồm 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 反 (biểu âm). Chữ hình thanh: kim loại phẳng như tấm bản.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bản": bộ Kim (钅) là kim loại, cộng ý "bản" — tấm kim loại phẳng như một tờ bản mỏng.

Gương Hán-Việt

bản trong "bản kim" (钣金 — tấm kim loại, kim loại tấm)

Mở khoá kiến thức

Biết 钣 mở khoá thuật ngữ kỹ thuật 钣金 (sheet metal) thường dùng trong ngành cơ khí, ô tô.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 钣 (phồn thể 鈑) chỉ tấm kim loại phẳng. Cấu tạo 金 (kim loại) + âm 反 (bǎn). Dùng trong kỹ thuật như 钣金 (tấm kim loại, bản kim).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钣金工人正在修理汽车。bǎnjīn gōngrén zhèngzài xiūlǐ qìchē. thanh 3

    Thợ sửa kim loại tấm đang sửa xe ô tô.

  • 这块钣的厚度是三毫米。zhè kuài bǎn de hòudù shì sān háomǐ. thanh 4

    Tấm kim loại này dày ba milimet.

  • 铝钣广泛用于航空工业。lǚ bǎn guǎngfàn yòng yú hángkōng gōngyè. thanh 3

    Tấm nhôm được dùng rộng rãi trong công nghiệp hàng không.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm bǎn, dễ nhầm nghĩa

  • đồng âm và tự dạng gần, đều có nghĩa "tấm, bản"

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.