Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箥 có bộ 竹 (trúc — tre), nghĩa là rổ hoặc sàng làm bằng tre. Không có chú thích cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Chữ thuộc nhóm đồ dùng gia đình truyền thống.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bá": bộ 竹 (tre) — rổ tre đan tay thủ công, vật dụng quen thuộc trong cuộc sống nông thôn cổ đại.

Gương Hán-Việt

"bá" — không có từ Hán-Việt thông dụng dùng chữ này trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 箥 giúp đọc văn bản thủ công mỹ nghệ và đồ dùng gia đình cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có giải thích cấu tạo trong Wiktionary cho 箥. Bộ 竹 (trúc — tre) biểu nghĩa chỉ đây là đồ vật làm từ tre. Nghĩa: rổ tre hoặc dụng cụ đan bằng tre. Chữ thuộc nhóm từ đồ dùng gia đình và nông nghiệp truyền thống. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 箥为竹编之器。bǒ wéi zhú biān zhī qì. thanh 3

    Bá là đồ đựng đan bằng tre.

  • 农家常用箥筛米。nóngjiā cháng yòng bǒ shāi mǐ. thanh 2

    Nhà nông thường dùng rổ tre để sàng gạo.

  • 竹箥工艺流传至今。zhú bǒ gōngyì liúchuán zhìjīn. thanh 2

    Kỹ thuật đan rổ tre được truyền đến ngày nay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, đều là đồ đựng bằng tre

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.