Nghĩa tiếng Việt
gió đông nam
Âm Hán Việt
yểu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 穴
- Số nét
- 11 nét
窔 thuộc bộ 穴 (huyệt — hang, lỗ hổng). Theo cấu trúc: 穴 (biểu nghĩa: không gian kín, hang) + thành phần cho âm yào. Chỉ góc đông nam của phòng, hoặc chỗ sâu kín.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ góc khuất trong nhà hoặc tính từ chỉ sự sâu thẳm, tối tăm.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: yểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "áo": hang (穴) 'áo' sâu tối — góc phòng đông nam khuất kín, sâu như hang huyệt.
Gương Hán-Việt
"áo" liên hệ với 奧 (áo — sâu kín, bí ẩn) trong "áo bí" (bí ẩn), "áo diệu" (huyền diệu).
Mở khoá kiến thức
Biết 窔 giúp đọc văn bản lễ nghi cổ Trung Quốc mô tả bố cục không gian phòng thờ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 窔 (yào) có hai nghĩa cổ: (1) góc đông nam của phòng (southeastern corner of a room), (2) sâu, kín đáo (deep, secluded). Bộ 穴 (huyệt — hang, lỗ hổng) cho nghĩa không gian kín. Dùng trong từ cổ 奧窔 (góc khuất). Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 奧窔是古代建築中最幽深的角落。
奧窔 là góc khuất sâu nhất trong kiến trúc cổ đại.
- 窔處光線昏暗,難以辨認。
Góc khuất 窔 tối tăm, khó nhận ra.
- 窔處幽暗,少人踏足。
Góc 窔 tối tăm, ít người lui tới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.