Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau mà phải dùng 为 (vì) để chỉ đối tượng được vỗ tay
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cổ chưởng
Từng chữ
- 鼓cổcái trống; gảy đàn
- 掌chưởnglòng bàn tay; tát, vả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Cổ chưởng' — 鼓 (cổ, trống) + 掌 (chưởng, lòng bàn tay); như đánh trống vào lòng bàn tay.
Câu ví dụ
- 大家鼓掌欢迎
mọi người vỗ tay chào mừng
- 为表演鼓掌
vỗ tay cho biểu diễn
- 热烈鼓掌
vỗ tay sôi nổi
Kết hợp thường gặp
- 鼓掌通过
thông qua bằng vỗ tay
- 鼓掌支持
vỗ tay ủng hộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.