Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
mòxiě

Nghĩa tiếng Việt

viết chính tả (từ trí nhớ)

Âm Hán Việt

mặc tả

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đen, màu đen)

16 nét

Bộ: (khăn trùm, tấm che phủ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong giáo dục để kiểm tra khả năng ghi nhớ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mặc tả

Từng chữ

  • mặclặng yên
  • tảviết, chép; dốc hết ra, tháo ra; đúc tượng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老师要求我们默写这首古诗。lǎoshī yāoqiú wǒmen mòxiě zhè shǒu gǔshī thanh 3

    Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết lại bài thơ cổ này từ trí nhớ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.