Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa黎明 mang sắc thái thơ mộng, hay dùng trong văn học. Phân biệt với 清晨 (thanh thần — buổi sáng sớm, sau khi mặt trời đã mọc) và 拂晓 (phất hiểu — tảng sáng mờ, gần giống nhưng mang tính quân sự hơn). '黎明前的黑暗' (bóng tối trước bình minh) là thành ngữ phổ biến.
Câu ví dụ
- 他每天黎明时分就起床。
Mỗi ngày anh ấy dậy vào lúc bình minh.
- 黎明前的黑暗是最深的。
Bóng tối trước bình minh là sâu thẳm nhất.
- 战士们在黎明时分发起进攻。
Các chiến sĩ phát động tấn công vào lúc bình minh.
- 黎明的第一缕阳光照进了窗户。
Tia nắng đầu tiên của bình minh chiếu vào cửa sổ.
Kết hợp thường gặp
- 黎明时分
vào lúc bình minh
- 黎明前
trước bình minh
- 迎接黎明
đón bình minh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.