Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mázhuìyào麻

Nghĩa tiếng Việt

thuốc gây mê, thuốc gây tê

Âm Hán Việt

ma túy dược

3 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 麻 (cây gai)

11 nét

Bộ: 酉 (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

15 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các loại dược phẩm có tác dụng gây mê hoặc gây tê

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ma túy dược

Từng chữ

  • 麻macây gai
  • 醉túysay rượu
  • 药dượccây thuốc, thuốc chữa bệnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.