Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa魔鬼 thường dùng trong truyện kể dân gian, tôn giáo và ẩn dụ. Khác với 幽灵 (hồn ma lảng vảng) hay 鬼 (ma người chết), 魔鬼 nhấn mạnh tính hung ác, có sức mạnh xấu. Trong khẩu ngữ, 魔鬼 đôi khi dùng để nói về người cực kỳ tàn nhẫn.
Câu ví dụ
- 故事里有一个可怕的魔鬼
Trong câu chuyện có một con quỷ đáng sợ
- 他像魔鬼一样折磨那些人
Hắn hành hạ những người đó như ác quỷ
- 孩子们很害怕魔鬼
Bọn trẻ rất sợ ma quỷ
- 这个魔鬼终于被勇士消灭了
Con quỷ này cuối cùng bị dũng sĩ tiêu diệt
Kết hợp thường gặp
- 恶魔鬼
ác quỷ
- 魔鬼般的
tàn nhẫn như quỷ
- 心里的魔鬼
con quỷ trong tâm hồn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.