Từ vựng tiếng Trung
mó*guǐ

Nghĩa tiếng Việt

ma quỷ, ác quỷ (thực thể siêu nhiên xấu xa); cũng dùng ẩn dụ chỉ người hoặc sức mạnh tàn nhẫn, độc ác

2 chữ30 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

魔鬼 thường dùng trong truyện kể dân gian, tôn giáo và ẩn dụ. Khác với 幽灵 (hồn ma lảng vảng) hay 鬼 (ma người chết), 魔鬼 nhấn mạnh tính hung ác, có sức mạnh xấu. Trong khẩu ngữ, 魔鬼 đôi khi dùng để nói về người cực kỳ tàn nhẫn.

Câu ví dụ

  • 故事里有一个可怕的魔鬼Gùshì lǐ yǒu yī gè kěpà de móguǐ thanh 4

    Trong câu chuyện có một con quỷ đáng sợ

  • 他像魔鬼一样折磨那些人Tā xiàng móguǐ yīyàng zhémó nàxiē rén thanh 1

    Hắn hành hạ những người đó như ác quỷ

  • 孩子们很害怕魔鬼Háizimen hěn hàipà móguǐ thanh 2

    Bọn trẻ rất sợ ma quỷ

  • 这个魔鬼终于被勇士消灭了Zhège móguǐ zhōngyú bèi yǒngshì xiāomiè le thanh 4

    Con quỷ này cuối cùng bị dũng sĩ tiêu diệt

Kết hợp thường gặp

  • 恶魔鬼è móguǐ thanh 4

    ác quỷ

  • 魔鬼般的móguǐ bān de thanh 2

    tàn nhẫn như quỷ

  • 心里的魔鬼xīnlǐ de móguǐ thanh 1

    con quỷ trong tâm hồn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.