Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gāoměngsuānjiǎ

Nghĩa tiếng Việt

thuốc tím (KMnO4)

Âm Hán Việt

cao mãnh toan giáp

4 chữ47 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn)

10 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

13 nét

Bộ: (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

14 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong hóa học và y tế làm chất khử trùng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cao mãnh toan giáp

Từng chữ

  • caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • mãnhnguyên tố mangan, Mn
  • toanvị chua; đau ê ẩm; axít
  • giápnguyên tố kali, K

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.