Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhen ngợi sự thông minh, khôn ngoan trong cách xử lý vấn đề.
Câu ví dụ
- 他的办法很高明。
Pháp pháp của anh ấy rất sáng suốt.
- 这真是一个高明的建议。
Đây thực sự là một đề xuất xuất sắc.
- 诸葛亮是个高明的军师。
Gia Cát Lượng là một mưu sĩ xuất sắc.
Kết hợp thường gặp
- 高明的方法
- 手段高明
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.