Từ vựng tiếng Trung
gāo*míng

Nghĩa tiếng Việt

Cao minh — sáng suốt; xuất sắc; tài năng.

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khen ngợi sự thông minh, khôn ngoan trong cách xử lý vấn đề.

Câu ví dụ

  • 他的办法很高明。Tā de bànfǎ hěn gāomíng. thanh 1

    Pháp pháp của anh ấy rất sáng suốt.

  • 这真是一个高明的建议。Zhè zhēn shì yī gè gāomíng de jiànyì. thanh 4

    Đây thực sự là một đề xuất xuất sắc.

  • 诸葛亮是个高明的军师。Zhūgě Liàng shì gè gāomíng de jūnshī. thanh 1

    Gia Cát Lượng là một mưu sĩ xuất sắc.

Kết hợp thường gặp

  • 高明的方法 thanh 5
  • 手段高明 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.