Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm phó từ, nó đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ rất cao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cao độ
Từng chữ
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 度độđo lường; mức độ; lần
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'高度' kết hợp '高' (cao) và '度' (độ = mức độ). Có thể chỉ độ cao theo nghĩa đen (độ cao của núi, máy bay) hoặc theo nghĩa bóng (mức cao của đánh giá, mức độ tập trung).
Câu ví dụ
- 这座山的高度是多少?
Độ cao của ngọn núi này là bao nhiêu?
- 我对他的工作高度评价。
Tôi đánh giá cao công việc của anh ấy.
- 这是一个高度机密的项目。
Đây là một dự án mật tuyệt đối.
Kết hợp thường gặp
- 高度评价
- 高度赞扬
- 高度机密
- 高度集中
- 飞行高度
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.