Từ vựng tiếng Trung
gāo*dù

Nghĩa tiếng Việt

độ cao, trình độ cao, mức cao

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: 广 (rộng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'高度' kết hợp '高' (cao) và '度' (độ = mức độ). Có thể chỉ độ cao theo nghĩa đen (độ cao của núi, máy bay) hoặc theo nghĩa bóng (mức cao của đánh giá, mức độ tập trung).

Câu ví dụ

  • 这座山的高度是多少?Zhè zuò shān de gāodù shì duōshǎo? thanh 4

    Độ cao của ngọn núi này là bao nhiêu?

  • 我对他的工作高度评价。Wǒ duì tā de gōngzuò gāodù píngjià. thanh 3

    Tôi đánh giá cao công việc của anh ấy.

  • 这是一个高度机密的项目。Zhè shì yīgè gāodù jīmì de xiàngmù. thanh 4

    Đây là một dự án mật tuyệt đối.

Kết hợp thường gặp

  • 高度评价
  • 高度赞扬
  • 高度机密
  • 高度集中
  • 飞行高度

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.