Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'高度' kết hợp '高' (cao) và '度' (độ = mức độ). Có thể chỉ độ cao theo nghĩa đen (độ cao của núi, máy bay) hoặc theo nghĩa bóng (mức cao của đánh giá, mức độ tập trung).
Câu ví dụ
- 这座山的高度是多少?
Độ cao của ngọn núi này là bao nhiêu?
- 我对他的工作高度评价。
Tôi đánh giá cao công việc của anh ấy.
- 这是一个高度机密的项目。
Đây là một dự án mật tuyệt đối.
Kết hợp thường gặp
- 高度评价
- 高度赞扬
- 高度机密
- 高度集中
- 飞行高度
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.