Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong giao thông, du lịch, thương mại; gần nghĩa với 高峰时段 nhưng 高峰期 nhấn mạnh khoảng thời gian dài hơn.
Câu ví dụ
- 早上八点是交通高峰期。
Tám giờ sáng là giờ cao điểm giao thông.
- 春节是旅游高峰期。
Tết Nguyên Đán là thời kỳ cao điểm du lịch.
- 请避开高峰期出行。
Vui lòng tránh đi lại vào giờ cao điểm.
- 网购高峰期快递延迟。
Trong thời kỳ cao điểm mua sắm online, chuyển phát chậm trễ.
Kết hợp thường gặp
- 交通高峰期
giờ cao điểm giao thông
- 旅游高峰期
mùa cao điểm du lịch
- 避开高峰期
tránh giờ cao điểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.