Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc tân ngữ trong câu để nói về lúc giao thông hoặc hoạt động đông đúc nhất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cao phong kỳ
Từng chữ
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 峰phongđỉnh núi; cái bướu
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong giao thông, du lịch, thương mại; gần nghĩa với 高峰时段 nhưng 高峰期 nhấn mạnh khoảng thời gian dài hơn.
Câu ví dụ
- 早上八点是交通高峰期。
Tám giờ sáng là giờ cao điểm giao thông.
- 春节是旅游高峰期。
Tết Nguyên Đán là thời kỳ cao điểm du lịch.
- 请避开高峰期出行。
Vui lòng tránh đi lại vào giờ cao điểm.
- 网购高峰期快递延迟。
Trong thời kỳ cao điểm mua sắm online, chuyển phát chậm trễ.
Kết hợp thường gặp
- 交通高峰期
giờ cao điểm giao thông
- 旅游高峰期
mùa cao điểm du lịch
- 避开高峰期
tránh giờ cao điểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.