Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
gāo*dà

Nghĩa tiếng Việt

cao lớn; vạm vỡ

Âm Hán Việt

cao đại

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (lớn)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ để miêu tả vóc dáng hoặc công trình

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cao đại

Từng chữ

  • caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • đạito, lớn

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'Cao đại' — 高 (cao) + 大 (đại, lớn); vừa cao vừa lớn.

Câu ví dụ

  • 高大的建筑gāodà de jiànzhù thanh 1

    tòa nhà cao lớn

  • 身材高大shēncái gāodà thanh 1

    vóc dáng cao lớn

  • 高大威猛的男人gāodà wēiměng de nánrén thanh 1

    người đàn ông cao lớn mạnh mẽ

Kết hợp thường gặp

  • 高大威猛gāodà wēiměng thanh 1

    cao lớn mạnh mẽ

  • 高大树木gāodà shùmù thanh 1

    cây to cao

  • 高大形象gāodà xíngxiàng thanh 1

    hình tượng cao lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.