Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Cao đại' — 高 (cao) + 大 (đại, lớn); vừa cao vừa lớn.
Câu ví dụ
- 高大的建筑
tòa nhà cao lớn
- 身材高大
vóc dáng cao lớn
- 高大威猛的男人
người đàn ông cao lớn mạnh mẽ
Kết hợp thường gặp
- 高大威猛
cao lớn mạnh mẽ
- 高大树木
cây to cao
- 高大形象
hình tượng cao lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.