Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong y khoa và ngôn ngữ hằng ngày; 骨折 thường đi với 发生、造成、治疗.
Câu ví dụ
- 他骑车摔倒,造成骨折。
Anh ấy ngã xe và bị gãy xương.
- 医生说她的手臂骨折了。
Bác sĩ nói cánh tay cô ấy bị gãy xương.
- 骨折需要静养几个星期。
Gãy xương cần nghỉ ngơi tĩnh dưỡng vài tuần.
- X光检查发现了骨折。
Chụp X-quang phát hiện có gãy xương.
Kết hợp thường gặp
- 骨折手术
phẫu thuật gãy xương
- 应力骨折
gãy xương do ứng suất (stress fracture)
- 骨折愈合
lành gãy xương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.