Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
jiāo'ào

Nghĩa tiếng Việt

tự hào

Âm Hán Việt

kiêu ngạo

2 chữ26 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Có thể mang nghĩa tích cực là tự hào hoặc tiêu cực là kiêu ngạo tùy thuộc vào ngữ cảnh

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kiêu ngạo

Từng chữ

  • kiêukiêu căng
  • ngạokiêu ngạo, ngạo nghễ; hỗn láo

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 骄傲 (jiāo'ào). Hán-Việt: kiêu ngạo.

Câu ví dụ

  • 骄傲 — tự hào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.