Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh lái xe, thường mang sắc thái trang trọng, pháp lý hoặc hướng dẫn. Phổ biến trong biển báo, hướng dẫn giao thông.
Câu ví dụ
- 他驾车去机场
Anh ấy lái xe ra sân bay
- 请勿酒后驾车
Vui lòng không lái xe sau khi uống rượu
- 她学会了驾车
Cô ấy đã biết lái xe
- 长途驾车很累
Lái xe đường dài rất mệt
Kết hợp thường gặp
- 酒后驾车
lái xe sau khi uống rượu
- 驾车出行
lái xe đi ra ngoài
- 驾车技术
kỹ thuật lái xe
- 安全驾车
lái xe an toàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.