Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữCó sắc thái chê trách hoặc tự trào; thường dùng trong hội thoại, ít gặp trong văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 事情已经结束了,你现在说这些不是马后炮吗?
Chuyện đã xong rồi, giờ bạn mới nói thế này chẳng phải là nói sau sự việc sao?
- 少说马后炮,下次遇到问题要提前说。
Thôi đừng nói hậu kiến nữa, lần sau gặp vấn đề hãy nói sớm.
- 他总喜欢放马后炮,从不在事前提意见。
Anh ta toàn thích nói sau khi đã xong, chứ không bao giờ góp ý trước.
- 现在说这是错的,不是马后炮又是什么?
Bây giờ mới nói cái đó sai, không phải hậu kiến thì là gì?
Kết hợp thường gặp
- 说马后炮
nói kiểu hậu kiến
- 放马后炮
buông lời sau việc đã rồi
- 事后诸葛亮
sau chuyện mới khôn — cùng nghĩa, mạnh hơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.