Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cấu trúc 放马后炮 để chỉ việc đưa ra ý kiến khi sự việc đã rồi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mã hậu pháo
Từng chữ
- 马mãcon ngựa
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
- 炮pháomáy bắn đá; pháo; mìn
Tầng từ vựng
Thành ngữCó sắc thái chê trách hoặc tự trào; thường dùng trong hội thoại, ít gặp trong văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 事情已经结束了,你现在说这些不是马后炮吗?
Chuyện đã xong rồi, giờ bạn mới nói thế này chẳng phải là nói sau sự việc sao?
- 少说马后炮,下次遇到问题要提前说。
Thôi đừng nói hậu kiến nữa, lần sau gặp vấn đề hãy nói sớm.
- 他总喜欢放马后炮,从不在事前提意见。
Anh ta toàn thích nói sau khi đã xong, chứ không bao giờ góp ý trước.
- 现在说这是错的,不是马后炮又是什么?
Bây giờ mới nói cái đó sai, không phải hậu kiến thì là gì?
Kết hợp thường gặp
- 说马后炮
nói kiểu hậu kiến
- 放马后炮
buông lời sau việc đã rồi
- 事后诸葛亮
sau chuyện mới khôn — cùng nghĩa, mạnh hơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.