Từ vựng tiếng Trung
mǎ*hòu*pào

Nghĩa tiếng Việt

Bình luận hoặc hành động đến sau khi sự việc đã xong — kiểu nói 「tôi đã biết từ trước」 sau khi mọi chuyện đã ngã ngũ; phê bình/lời khuyên muộn màng.

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngựa)

3 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Có sắc thái chê trách hoặc tự trào; thường dùng trong hội thoại, ít gặp trong văn viết trang trọng.

Câu ví dụ

  • 事情已经结束了,你现在说这些不是马后炮吗?Shìqíng yǐjīng jiéshù le, nǐ xiànzài shuō zhèxiē bù shì mǎhòupào ma? thanh 4

    Chuyện đã xong rồi, giờ bạn mới nói thế này chẳng phải là nói sau sự việc sao?

  • 少说马后炮,下次遇到问题要提前说。Shǎo shuō mǎhòupào, xià cì yùdào wèntí yào tíqián shuō. thanh 3

    Thôi đừng nói hậu kiến nữa, lần sau gặp vấn đề hãy nói sớm.

  • 他总喜欢放马后炮,从不在事前提意见。Tā zǒng xǐhuān fàng mǎhòupào, cóng bù zài shì qián tí yìjiàn. thanh 1

    Anh ta toàn thích nói sau khi đã xong, chứ không bao giờ góp ý trước.

  • 现在说这是错的,不是马后炮又是什么?Xiànzài shuō zhè shì cuò de, bù shì mǎhòupào yòu shì shénme? thanh 4

    Bây giờ mới nói cái đó sai, không phải hậu kiến thì là gì?

Kết hợp thường gặp

  • 说马后炮shuō mǎhòupào thanh 1

    nói kiểu hậu kiến

  • 放马后炮fàng mǎhòupào thanh 4

    buông lời sau việc đã rồi

  • 事后诸葛亮shìhòu zhūgěliàng thanh 4

    sau chuyện mới khôn — cùng nghĩa, mạnh hơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.