Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ công suất máy móc hoặc làm lượng từ đi sau số từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Âm Hán Việt
mã lực
Từng chữ
- 马mãcon ngựa
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Đơn vị công suất (HP). Hán-Việt 'mã lực' (đã vay mượn). 1 HP ≈ 0.746 kW. Không liên quan ngựa thật.
Câu ví dụ
- 这辆车有200马力
Xe này có công suất 200 mã lực
- 马力越大速度越快
Mã lực càng lớn tốc độ càng nhanh
- 提升马力
tăng công suất
- 大马力发动机
động cơ công suất lớn
Kết hợp thường gặp
- 200马力
200 mã lực
- 大马力
công suất lớn
- 马力单位
đơn vị mã lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.