Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vật phẩm, thường đi với động từ hút, châm, bán
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hương yên
Từng chữ
- 香hươnghương, mùi
- 烟yênkhói; thuốc lá
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh hút thuốc, sức khỏe, nơi công cộng.
Câu ví dụ
- 请不要吸香烟
Vui lòng không hút thuốc lá
- 他递给我一支香烟
Anh ấy đưa tôi một điếu thuốc
- 商店卖香烟
Cửa hàng bán thuốc lá
- 戒香烟对身体好
Cai thuốc lá tốt cho cơ thể
- 香烟有害健康
Thuốc lá có hại cho sức khỏe
Kết hợp thường gặp
- 二手香烟
khói thuốc thụ động
- 戒烟
cai thuốc lá
- 禁烟区
khu vực cấm hút thuốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.