Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ nơi chốn, có thể đứng sau giới từ 在 hoặc 去
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủ đô
Từng chữ
- 首thủđầu; chúa, chủ, trùm
- 都đôtất cả, toàn bộ; đã; thủ phủ, thủ đô
Tầng từ vựng
首都 là danh từ chính thức chỉ thủ đô của một quốc gia. Là từ ghép Hán-Việt 'thủ đô'.
Câu ví dụ
- 北京是中国的首都。
- 我们去首都旅游。
Kết hợp thường gặp
- 首都机场
- 旧首都
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.