Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shǒu*yào

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng nhất, đứng đầu

Âm Hán Việt

thủ yếu

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đầu)

9 nét

Bộ: (bọc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để nhấn mạnh tính chất quan trọng hàng đầu

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thủ yếu

Từng chữ

  • thủđầu; chúa, chủ, trùm
  • yếuquan trọng, nhất định phải

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

首要 chỉ cái gì quan trọng nhất, đứng đầu, thường dùng cho nhiệm vụ, mục tiêu, vấn đề.

Câu ví dụ

  • 首要任务shǒuyào rènwù thanh 3

    Nhiệm vụ quan trọng nhất

  • 首要目标shǒuyào mùbiāo thanh 3

    Mục tiêu hàng đầu

  • 安全是首要的Ānquán shì shǒuyào de thanh 2

    An toàn là quan trọng nhất

Kết hợp thường gặp

  • 首要问题shǒuyào wèntí thanh 3

    vấn đề quan trọng nhất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.