Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong thương mại, sản xuất để chỉ lô hàng đầu tiên được ra mắt hoặc xuất khẩu.
Câu ví dụ
- 这是首批生产的汽车
Đây là số ô tô đầu tiên được sản xuất
- 首批游客已经到达
Nhóm du khách đầu tiên đã đến
- 这是我们公司首批出口的产品
Đây là lô sản phẩm đầu tiên công ty chúng tôi xuất khẩu
- 首批疫苗已经接种完毕
Mũi vắc-xin đầu tiên đã được tiêm xong
Kết hợp thường gặp
- 首批次
lô đầu tiên
- 首批订单
đơn hàng đầu tiên
- 首批客户
khách hàng đầu tiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.