Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ miêu tả sự thèm ăn đến mức chảy nước miếng hoặc khao khát điều gì đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
sàm tiên dục tích, trích
Từng chữ
- 馋sàmthèm thuồng; tham ăn
- 涎tiênnước dãi, nước bọt
- 欲dụcham muốn
- 滴tích, tríchgiọt nước
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 桌上的烤鸭让人馋涎欲滴。
Món vịt quay trên bàn khiến người ta thèm nhỏ dãi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.