Từ vựng tiếng Trung
ráo*shù

Nghĩa tiếng Việt

Nhiêu thứ — tha thứ, bỏ qua lỗi lầm; dùng lòng rộng lượng để không truy cứu sai lầm của người khác, thường mang sắc thái khoan dung, từ bi.

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (liên quan đến thức ăn)

9 nét

Bộ: (tâm trí, tình cảm)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trang trọng hơn 原谅 (nguyên lượng — thông cảm, bỏ qua); 饶恕 mang hàm ý khoan hồng từ người có quyền hay địa vị cao hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đạo đức.

Câu ví dụ

  • 请你饶恕我的过失。Qǐng nǐ ráoshù wǒ de guòshī. thanh 3

    Xin hãy tha thứ lỗi lầm của tôi.

  • 他虽然犯了错,但得到了饶恕。Tā suīrán fàn le cuò, dàn dédào le ráoshù. thanh 1

    Mặc dù anh ấy đã phạm lỗi, nhưng đã được tha thứ.

  • 宗教提倡饶恕他人。Zōngjiào tíchàng ráoshù tārén. thanh 1

    Tôn giáo khuyến khích tha thứ cho người khác.

  • 饶恕是一种宽广的胸怀。Ráoshù shì yī zhǒng kuānguǎng de xiōnghuái. thanh 2

    Tha thứ là một phẩm chất tâm hồn rộng lượng.

Kết hợp thường gặp

  • 请求饶恕qǐngqiú ráoshù thanh 3

    xin tha thứ

  • 得到饶恕dédào ráoshù thanh 2

    được tha thứ

  • 饶恕对方ráoshù duìfāng thanh 2

    tha thứ cho đối phương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.