Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng với nghĩa ẩn dụ chỉ công việc, sinh kế và hay đi với động từ mất, giữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phạn oản
Từng chữ
- 饭phạncơm; ăn cơm
- 碗oảncái bát nhỏ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaViệc làm, mưu sinh (ẩn dụ).
Câu ví dụ
- 别砸了饭碗
Đừng làm mất việc
- 这是我的饭碗
Đây là việc làm của tôi
- 铁饭碗
việc ổn định (bát sắt)
Kết hợp thường gặp
- 金饭碗
việc tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.