Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaViệc làm, mưu sinh (ẩn dụ).
Câu ví dụ
- 别砸了饭碗
Đừng làm mất việc
- 这是我的饭碗
Đây là việc làm của tôi
- 铁饭碗
việc ổn định (bát sắt)
Kết hợp thường gặp
- 金饭碗
việc tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.