Từ vựng tiếng Trung
cān*guǎn

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng, quán ăn

2 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thức ăn)

16 nét

Bộ: (thức ăn)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'餐馆' kết hợp '餐' (xan) = bữa ăn, đồ ăn và '馆' (quán) = nhà, quán. Chỉ nơi cung cấp đồ ăn, có thể từ quán bình dân đến nhà hàng cao cấp.

Câu ví dụ

  • 我们在一家餐馆吃饭。Wǒmen zài yījiā cānguǎn chīfàn. thanh 3

    Chúng tôi ăn uống ở một nhà hàng.

  • 这家餐馆的菜很好吃。Zhè jiā cānguǎn de cài hěn hǎochī. thanh 4

    Món ăn ở nhà hàng này rất ngon.

  • 附近有很多餐馆。Fùjìn yǒu hěnduō cānguǎn. thanh 4

    Gần đây có nhiều nhà hàng.

Kết hợp thường gặp

  • 中餐馆 thanh 5
  • 西餐馆 thanh 5
  • 小餐馆 thanh 5
  • 餐馆老板 thanh 5
  • 快餐餐馆 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.