Từ vựng tiếng Trung
cān*yǐn

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ ăn uống, ăn uống

2 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ăn)

16 nét

Bộ: (ăn)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / động từ

Danh từ chỉ dịch vụ ăn uống hoặc ngành kinh doanh ăn uống. Trong kinh doanh, 餐饮业 (ngành F&B) là thuật ngữ phổ biến. Có thể dùng như 动词 + 客人 + 餐饮 (mời khách ăn uống).

Câu ví dụ

  • 这家酒店提供餐饮服务Zhè jiā jiǔdiàn tígōng cānyǐn fúwù thanh 4
  • 餐饮业是一个重要的行业Cānyǐn yè shì yí gè zhòngyào de hángyè thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 餐饮业 thanh 5
  • 餐饮服务 thanh 5
  • 餐饮店 thanh 5
  • 大型餐饮 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.