Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / động từDanh từ chỉ dịch vụ ăn uống hoặc ngành kinh doanh ăn uống. Trong kinh doanh, 餐饮业 (ngành F&B) là thuật ngữ phổ biến. Có thể dùng như 动词 + 客人 + 餐饮 (mời khách ăn uống).
Câu ví dụ
- 这家酒店提供餐饮服务
- 餐饮业是一个重要的行业
Kết hợp thường gặp
- 餐饮业
- 餐饮服务
- 餐饮店
- 大型餐饮
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.