Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shí*zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

ngón trỏ

Âm Hán Việt

thực chỉ

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ăn; đồ ăn; lộc)

9 nét

Bộ: (cái tay)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ bộ phận cơ thể, thường đi với lượng từ zhī (只) hoặc gè (个)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thực chỉ

Từng chữ

  • thựcăn; đồ ăn; lộc
  • chỉngón tay; chỉ, trỏ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他用食指指着地图。Tā yòng shízhǐ zhǐzhe dìtú. thanh 1
  • 请用食指按住按钮。Qǐng yòng shízhǐ àn zhù ànniǔ. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.