Từ vựng tiếng Trung
shí*pǐn

Nghĩa tiếng Việt

Thực phẩm, đồ ăn

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ăn)

9 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ đồ ăn, thực phẩm đóng gói hoặc sản xuất, thường dùng trong thương mại.

Câu ví dụ

  • 这种食品很健康。Zhè zhǒng shípǐn hěn jiànkāng. thanh 4

    Loại thực phẩm này rất tốt cho sức khỏe.

  • 超市里有很多食品。Chāoshì lǐ yǒu hěnduō shípǐn. thanh 1

    Trong siêu thị có rất nhiều thực phẩm.

  • 过期食品不能吃。Guòqī shípǐn bùnéng chī. thanh 4

    Thực phẩm hết hạn không được ăn.

Kết hợp thường gặp

  • 健康食品jiànkāng shípǐn thanh 4

    thực phẩm tốt cho sức khỏe

  • 食品安全shípǐn ānquán thanh 2

    an toàn thực phẩm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.