Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như thể hiện, thay đổi hoặc kết hợp với danh từ chỉ địa danh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong mạo
Từng chữ
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 貌mạovẻ ngoài, sắc mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả đặc điểm, phong cách của một địa điểm, thời đại hoặc cộng đồng.
Câu ví dụ
- 这座城市保留着传统风貌
Thành phố này vẫn giữ được phong cách truyền thống
- 我们要展示新时代的精神风貌
Chúng ta cần thể hiện tinh thần của thời đại mới
- 这座小镇有着独特的民族风貌
Thị trấn nhỏ này có phong cách dân tộc độc đáo
- 改革开放改变了中国的城乡风貌
Cải cách mở rộng đã thay đổi diện mạo đô thị và nông thôn Trung Quốc
Kết hợp thường gặp
- 独特风貌
phong cách độc đáo
- 传统风貌
phong cách truyền thống
- 精神风貌
tinh thần, diện mạo tinh thần
- 自然风貌
phong cảnh thiên nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.