Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ hoặc kết hợp với danh từ chỉ địa phương để chỉ đặc sản vùng miền
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong vị
Từng chữ
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 味vịmùi, hương vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ mùi vị/đặc trưng riêng của một vùng, nền văn hóa, hoặc phong cách. Thường dùng cho ẩm thực (món ăn đặc sản).
Câu ví dụ
- 这家菜很有四川风味
Nhà hàng này có hương vị Tứ Xuyên rất đậm
- 地方风味
Hương vị địa phương
- 传统风味
Hương vị truyền thống
- 这种小吃很有风味
Món ăn vặt này rất có hương vị
- 家乡风味
Hương vị quê nhà
Kết hợp thường gặp
- 四川风味
hương vị Tứ Xuyên
- 民族风味
hương vị dân tộc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.