Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ mùi vị/đặc trưng riêng của một vùng, nền văn hóa, hoặc phong cách. Thường dùng cho ẩm thực (món ăn đặc sản).
Câu ví dụ
- 这家菜很有四川风味
Nhà hàng này có hương vị Tứ Xuyên rất đậm
- 地方风味
Hương vị địa phương
- 传统风味
Hương vị truyền thống
- 这种小吃很有风味
Món ăn vặt này rất có hương vị
- 家乡风味
Hương vị quê nhà
Kết hợp thường gặp
- 四川风味
hương vị Tứ Xuyên
- 民族风味
hương vị dân tộc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.