Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fēng*wèi

Nghĩa tiếng Việt

hương vị, mùi vị đặc trưng (phong vị - Hán-Việt)

Âm Hán Việt

phong vị

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho động từ hoặc kết hợp với danh từ chỉ địa phương để chỉ đặc sản vùng miền

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phong vị

Từng chữ

  • phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
  • vịmùi, hương vị

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ mùi vị/đặc trưng riêng của một vùng, nền văn hóa, hoặc phong cách. Thường dùng cho ẩm thực (món ăn đặc sản).

Câu ví dụ

  • 这家菜很有四川风味Zhè jiā cài hěn yǒu Sìchuān fēngwèi thanh 4

    Nhà hàng này có hương vị Tứ Xuyên rất đậm

  • 地方风味dìfāng fēngwèi thanh 4

    Hương vị địa phương

  • 传统风味chuántǒng fēngwèi thanh 2

    Hương vị truyền thống

  • 这种小吃很有风味Zhè zhǒng xiǎochī hěn yǒu fēngwèi thanh 4

    Món ăn vặt này rất có hương vị

  • 家乡风味jiāxiāng fēngwèi thanh 1

    Hương vị quê nhà

Kết hợp thường gặp

  • 四川风味Sìchuān fēngwèi thanh 4

    hương vị Tứ Xuyên

  • 民族风味mínzú fēngwèi thanh 2

    hương vị dân tộc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.