Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái tinh thần tiêu cực, thiếu ý chí vươn lên
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đồi phế
Từng chữ
- 颓đồisụt, lở; suy đồi
- 废phếbỏ đi, phế thải
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho tinh thần sa sút, buông xuôi, không phấn đấu. Mang nghĩa tiêu cực.
Câu ví dụ
- 他最近很颓废
Gần đây cậu ấy rất trụy lạc
- 颓废的生活
Cuộc sống trụy lạc
- 不要颓废
Đừng trụy lạc
Kết hợp thường gặp
- 颓废
Trụy lạc, suy tàn
- 颓废感
Cảm giác trụy lạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.