Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láyLuôn đứng trước động từ; nhấn mạnh tần suất cao hơn 经常 (thường thường) và gần với 一再 (một lần nữa, tiếp tục); mang hàm ý đáng chú ý hoặc đáng lo ngại.
Câu ví dụ
- 他频频点头表示同意。
Anh ấy liên tục gật đầu biểu thị đồng ý.
- 最近事故频频发生。
Gần đây tai nạn xảy ra liên tiếp dồn dập.
- 她频频回头看。
Cô ấy liên tục ngoái đầu nhìn lại.
- 公司频频出现问题。
Công ty liên tục xuất hiện vấn đề.
Kết hợp thường gặp
- 频频发生
xảy ra liên tiếp
- 频频出现
xuất hiện liên tục
- 频频点头
liên tục gật đầu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.