Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩalãnh (dẫn đầu, cổ áo) + tụ (tay áo) — phần quan trọng nhất của áo, ẩn dụ người đứng đầu
Câu ví dụ
- 他是我们的领袖
Ông ấy là lãnh đạo của chúng tôi
- 政治领袖
lãnh đạo chính trị
- 成为领袖
trở thành lãnh đạo
- 精神领袖
lãnh đạo tinh thần
Kết hợp thường gặp
- 商界领袖
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.