Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ mang sắc thái trang trọng, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lĩnh tụ
Từng chữ
- 领lĩnhcổ áo; lĩnh, nhận
- 袖tụtay áo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩalãnh (dẫn đầu, cổ áo) + tụ (tay áo) — phần quan trọng nhất của áo, ẩn dụ người đứng đầu
Câu ví dụ
- 他是我们的领袖
Ông ấy là lãnh đạo của chúng tôi
- 政治领袖
lãnh đạo chính trị
- 成为领袖
trở thành lãnh đạo
- 精神领袖
lãnh đạo tinh thần
Kết hợp thường gặp
- 商界领袖
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.