Từ vựng tiếng Trung
lǐng*xiù

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo, người đứng đầu

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang, tờ)

11 nét

Bộ: (quần áo)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

lãnh (dẫn đầu, cổ áo) + tụ (tay áo) — phần quan trọng nhất của áo, ẩn dụ người đứng đầu

Câu ví dụ

  • 他是我们的领袖tā shì wǒmen de lǐngxiù thanh 1

    Ông ấy là lãnh đạo của chúng tôi

  • 政治领袖zhèngzhì lǐngxiù thanh 4

    lãnh đạo chính trị

  • 成为领袖chéngwéi lǐngxiù thanh 2

    trở thành lãnh đạo

  • 精神领袖jīngshén lǐngxiù thanh 1

    lãnh đạo tinh thần

Kết hợp thường gặp

  • 商界领袖 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.