Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như phong cảnh, ý vị, phong tục
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lĩnh lược
Từng chữ
- 领lĩnhcổ áo; lĩnh, nhận
- 略lượcqua loa, sơ sài; mưu lược
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 欣赏 (xīn shǎng - thưởng ngoạn), 体会 (tǐ huì - cảm nhận). Dùng với văn hóa, nghệ thuật, phong cảnh.
Câu ví dụ
- 领略中国文化的魅力
Thưởng thức sức hấp dẫn của văn hóa Trung Quốc
- 我想领略一下异国风情
Tôi muốn thưởng thức văn hóa nước ngoài
- 难以领略其中的美
Khó cảm nhận được vẻ đẹp trong đó
- 领略大自然的美丽
Thưởng thức vẻ đẹp của thiên nhiên
Kết hợp thường gặp
- 领略风光
Thưởng thức phong cảnh
- 领略文化
Cảm nhận văn hóa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.