Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh vào việc hiểu tầng sâu, hàm ý; khác với 理解 (lý giải — hiểu nghĩa đen) và 领悟 (lĩnh ngộ — bừng sáng nhận ra).
Câu ví dụ
- 我完全领会了老师的意思。
Tôi đã lĩnh hội hoàn toàn ý của thầy giáo.
- 这首诗的意境很难领会。
Ý cảnh của bài thơ này rất khó lĩnh hội.
- 领会精神比记住条文更重要。
Lĩnh hội tinh thần quan trọng hơn là thuộc lòng điều văn.
- 他能领会上级的意图。
Anh ấy có thể lĩnh hội ý đồ của cấp trên.
Kết hợp thường gặp
- 领会精神
lĩnh hội tinh thần
- 领会意图
lĩnh hội ý đồ
- 深刻领会
lĩnh hội sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.