Từ vựng tiếng Trung
lǐng*huì

Nghĩa tiếng Việt

Lĩnh hội — tiếp thu và thấu hiểu ý nghĩa sâu xa; không chỉ nghe mà còn lĩnh lấy được tinh thần, hàm ý đằng sau.

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang, tờ giấy)

11 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nhấn mạnh vào việc hiểu tầng sâu, hàm ý; khác với 理解 (lý giải — hiểu nghĩa đen) và 领悟 (lĩnh ngộ — bừng sáng nhận ra).

Câu ví dụ

  • 我完全领会了老师的意思。Wǒ wánquán lǐnghuì le lǎoshī de yìsi. thanh 3

    Tôi đã lĩnh hội hoàn toàn ý của thầy giáo.

  • 这首诗的意境很难领会。Zhè shǒu shī de yìjìng hěn nán lǐnghuì. thanh 4

    Ý cảnh của bài thơ này rất khó lĩnh hội.

  • 领会精神比记住条文更重要。Lǐnghuì jīngshén bǐ jìzhù tiáowén gèng zhòngyào. thanh 3

    Lĩnh hội tinh thần quan trọng hơn là thuộc lòng điều văn.

  • 他能领会上级的意图。Tā néng lǐnghuì shàngjí de yìtú. thanh 1

    Anh ấy có thể lĩnh hội ý đồ của cấp trên.

Kết hợp thường gặp

  • 领会精神lǐnghuì jīngshén thanh 3

    lĩnh hội tinh thần

  • 领会意图lǐnghuì yìtú thanh 3

    lĩnh hội ý đồ

  • 深刻领会shēnkè lǐnghuì thanh 1

    lĩnh hội sâu sắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.