Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa领域 dùng cho cả lĩnh vực địa lý (lãnh thổ) và chuyên môn (ngành nghề, tri thức); phổ biến hơn 范畴 trong ngôn ngữ hàng ngày.
Câu ví dụ
- 她在医学领域有很深的造诣。
Cô ấy có thành tựu sâu sắc trong lĩnh vực y học.
- 人工智能是一个快速发展的领域。
Trí tuệ nhân tạo là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng.
- 各个领域的专家汇聚一堂。
Các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực tập hợp lại.
- 他涉足了多个商业领域。
Anh ấy đặt chân vào nhiều lĩnh vực kinh doanh.
Kết hợp thường gặp
- 专业领域
lĩnh vực chuyên môn
- 各个领域
các lĩnh vực khác nhau
- 新兴领域
lĩnh vực mới nổi
- 涉足领域
bước vào lĩnh vực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.