Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng khi đi nhận các vật phẩm, tiền lương, giải thưởng được cấp phát
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lĩnh thủ
Từng chữ
- 领lĩnhcổ áo; lĩnh, nhận
- 取thủlấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa领取 mang tính chính thức, thường đi kèm với quy trình hành chính (xuất trình giấy tờ, ký nhận). Khác với 拿 (ná — lấy, thông thường) và 收到 (shōudào — nhận được, qua bưu điện/chuyển khoản).
Câu ví dụ
- 请凭证件领取您的奖品
Vui lòng xuất trình giấy tờ để nhận giải thưởng của bạn
- 员工每月领取工资
Nhân viên lĩnh lương hàng tháng
- 失业人员可以领取补贴
Người thất nghiệp có thể nhận trợ cấp
- 毕业生需要亲自领取毕业证书
Sinh viên tốt nghiệp cần đích thân đến nhận bằng
Kết hợp thường gặp
- 领取工资
lĩnh lương
- 领取证书
nhận chứng chỉ/bằng
- 领取补贴
nhận trợ cấp
- 凭证领取
nhận theo chứng từ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.