Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 大使 (đại sứ) — cấp cao hơn, đại diện quốc gia ở thủ đô; 领事 thường đặt tại các thành phố lớn, tập trung bảo hộ công dân và thương mại.
Câu ví dụ
- 我需要去领事馆办签证。
Tôi cần đến lãnh sự quán để làm thủ tục visa.
- 中国领事来访问了我们的城市。
Lãnh sự Trung Quốc đã đến thăm thành phố của chúng tôi.
- 领事馆负责保护本国公民。
Lãnh sự quán có trách nhiệm bảo vệ công dân nước mình.
- 他被任命为驻越南领事。
Ông ấy được bổ nhiệm làm lãnh sự tại Việt Nam.
Kết hợp thường gặp
- 领事馆
lãnh sự quán
- 总领事
tổng lãnh sự
- 领事官员
quan chức lãnh sự
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.