Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa预言 vừa là danh từ (lời tiên tri) vừa là động từ (tiên đoán, dự báo). Phân biệt với 预测 (dự trắc — dự đoán có cơ sở khoa học) và 预言 (thiên về huyền bí hoặc khẳng định chắc chắn).
Câu ví dụ
- 他的预言后来真的应验了。
Lời tiên tri của ông ấy về sau đã thành sự thật.
- 古代先知留下了许多预言。
Các tiên tri cổ đại đã để lại nhiều lời dự ngôn.
- 科幻小说中的许多预言如今都成为了现实。
Nhiều lời dự đoán trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng ngày nay đã thành hiện thực.
- 他预言这家公司将在五年内倒闭。
Anh ấy tiên đoán công ty này sẽ phá sản trong vòng năm năm.
Kết hợp thường gặp
- 预言成真
lời tiên tri thành sự thật
- 自我预言
tự tiên tri (self-fulfilling prophecy)
- 应验预言
ứng nghiệm lời tiên tri
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.