Từ vựng tiếng Trung
yù*yán

Nghĩa tiếng Việt

lời tiên tri, dự ngôn; lời đoán trước về sự việc sẽ xảy ra trong tương lai

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

预言 vừa là danh từ (lời tiên tri) vừa là động từ (tiên đoán, dự báo). Phân biệt với 预测 (dự trắc — dự đoán có cơ sở khoa học) và 预言 (thiên về huyền bí hoặc khẳng định chắc chắn).

Câu ví dụ

  • 他的预言后来真的应验了。Tā de yùyán hòulái zhēn de yìngyàn le. thanh 1

    Lời tiên tri của ông ấy về sau đã thành sự thật.

  • 古代先知留下了许多预言。Gǔdài xiānzhī liú xià le xǔduō yùyán. thanh 3

    Các tiên tri cổ đại đã để lại nhiều lời dự ngôn.

  • 科幻小说中的许多预言如今都成为了现实。Kēhuàn xiǎoshuō zhōng de xǔduō yùyán rújīn dōu chéngwéi le xiànshí. thanh 1

    Nhiều lời dự đoán trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng ngày nay đã thành hiện thực.

  • 他预言这家公司将在五年内倒闭。Tā yùyán zhè jiā gōngsī jiāng zài wǔ nián nèi dǎobì. thanh 1

    Anh ấy tiên đoán công ty này sẽ phá sản trong vòng năm năm.

Kết hợp thường gặp

  • 预言成真yùyán chéng zhēn thanh 4

    lời tiên tri thành sự thật

  • 自我预言zìwǒ yùyán thanh 4

    tự tiên tri (self-fulfilling prophecy)

  • 应验预言yìngyàn yùyán thanh 4

    ứng nghiệm lời tiên tri

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.