Từ vựng tiếng Trung
bān*fā

Nghĩa tiếng Việt

ban tặng, trao tặng (chính thức, từ cấp trên xuống cấp dưới)

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

12 nét

Bộ: (lại nữa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

颁发 luôn mang tính chính thức, từ cấp trên (nhà nước, tổ chức, trường học) trao cho cấp dưới. Khác với 授予 (ủy quyền, trao quyền) và 赠送 (tặng quà thông thường). Thường dùng trong nghi lễ.

Câu ví dụ

  • 校长亲自颁发了毕业证书Xiàozhǎng qīnzì bānfāle bìyè zhèngshū thanh 4

    Hiệu trưởng đích thân trao bằng tốt nghiệp

  • 政府颁发了新的营业执照条例Zhèngfǔ bānfāle xīn de yíngyè zhízhào tiáolì thanh 4

    Chính phủ ban hành quy định mới về giấy phép kinh doanh

  • 奥运会颁发金银铜三种奖牌Àoyùnhuì bānfā jīn yín tóng sān zhǒng jiǎngpái thanh 4

    Thế vận hội trao ba loại huy chương vàng, bạc, đồng

  • 国家颁发给他终身成就奖Guójiā bānfā gěi tā zhōngshēn chéngjiù jiǎng thanh 2

    Nhà nước trao cho ông giải thưởng thành tựu trọn đời

Kết hợp thường gặp

  • 颁发奖状bānfā jiǎngzhuàng thanh 1

    trao bằng khen

  • 颁发证书bānfā zhèngshū thanh 1

    trao chứng chỉ, cấp bằng

  • 颁发勋章bānfā xūnzhāng thanh 1

    trao huân chương

  • 颁发法令bānfā fǎlìng thanh 1

    ban hành pháp lệnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.