Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm phó từ chỉ thời gian, luôn đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự thay đổi nhanh chóng
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đốn thì
Từng chữ
- 顿đốnngưng lại, dừng lại, đình đốn
- 时thìlúc; thời gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa顿时 chỉ dùng trong văn viết và văn nói trang trọng hơn; nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột. Gần nghĩa với 立刻 (lìkè) và 马上 (mǎshàng) nhưng 顿时 thường xuất hiện sau ngữ cảnh gây ra thay đổi (听到..., 看到...).
Câu ví dụ
- 听到这个好消息,他顿时高兴起来
Nghe tin vui này, anh ấy lập tức vui lên
- 窗户打开后,房间里顿时清爽多了
Sau khi mở cửa sổ, căn phòng lập tức mát mẻ hơn nhiều
- 那句话顿时让她愣住了
Câu nói đó lập tức làm cô ấy sững người
- 灯一灭,屋子里顿时漆黑一片
Đèn vừa tắt, căn phòng lập tức tối đen như mực
Kết hợp thường gặp
- 顿时明白
lập tức hiểu ra
- 顿时沉默
lập tức im lặng
- 顿时紧张
lập tức căng thẳng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.