Từ vựng tiếng Trung
gù*lǜ

Nghĩa tiếng Việt

lo ngại, e ngại, băn khoăn (điều gì đó làm mình ngại không dám hành động)

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

10 nét

Bộ: (hổ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

顾虑 là danh từ chỉ điều làm mình e ngại, thường dẫn đến do dự. Khác với 担心 (lo lắng về điều xấu xảy ra) — 顾虑 thiên về e ngại ảnh hưởng hậu quả nếu hành động.

Câu ví dụ

  • 你有什么顾虑,可以直说Nǐ yǒu shénme gùlǜ, kěyǐ zhí shuō thanh 3

    Bạn có điều gì e ngại cứ nói thẳng

  • 他因为顾虑太多而迟迟没有行动Tā yīnwèi gùlǜ tài duō ér chíchí méiyǒu xíngdòng thanh 1

    Anh ấy vì lo ngại quá nhiều mà mãi không hành động

  • 消除顾虑,大胆尝试Xiāochú gùlǜ, dǎndàn chángshì thanh 1

    Xóa bỏ lo ngại, mạnh dạn thử nghiệm

  • 她的顾虑是可以理解的,毕竟风险很大Tā de gùlǜ shì kěyǐ lǐjiě de, bìjìng fēngxiǎn hěn dà thanh 1

    Sự e ngại của cô ấy là có thể hiểu được, rủi ro vẫn lớn

Kết hợp thường gặp

  • 消除顾虑xiāochú gùlǜ thanh 1

    xóa bỏ lo ngại

  • 有顾虑yǒu gùlǜ thanh 3

    có điều e ngại

  • 毫无顾虑háo wú gùlǜ thanh 2

    không chút lo ngại

  • 打消顾虑dǎxiāo gùlǜ thanh 3

    xua tan lo ngại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.