Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm các tân ngữ trừu tượng như trào lưu, thời đại hoặc quy luật tự nhiên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thuận ứng
Từng chữ
- 顺thuậnsuôn sẻ; thuận theo, hàng phục; thuận, xuôi
- 应ứngứng phó
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác 适应 (thích ứng thụ động), 顺应 có hàm ý chủ động điều chỉnh mình theo xu hướng lớn hơn; thường dùng ở văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 企业要顺应市场变化。
Doanh nghiệp cần thích ứng với sự thay đổi của thị trường.
- 我们要顺应时代潮流。
Chúng ta phải thuận theo xu thế của thời đại.
- 教育要顺应学生的发展需求。
Giáo dục cần đáp ứng nhu cầu phát triển của học sinh.
- 顺应自然规律是明智的选择。
Thích ứng với quy luật tự nhiên là lựa chọn sáng suốt.
Kết hợp thường gặp
- 顺应潮流
thuận theo xu thế
- 顺应时代
thích ứng với thời đại
- 顺应变化
thuận ứng sự thay đổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.