Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词
shùn*shì顺

Nghĩa tiếng Việt

theo xu hướng; thuận lợi

Âm Hán Việt

thuận thế

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 页 (trang, tờ giấy)

9 nét

Bộ: 力 (sức mạnh)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động nương theo đà có sẵn

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thuận thế

Từng chữ

  • 顺thuậnsuôn sẻ; thuận theo, hàng phục; thuận, xuôi
  • 势thếthế lực; tình hình, tình thế; hột dái

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Làm theo xu hướng thuận lợi.

Câu ví dụ

  • 顺势发展shùnshì fāzhǎn thanh 4

    phát triển theo xu hướng

  • 我们要顺势而为Wǒmen yào shùnshì érwéi thanh 3

    Chúng ta nên làm theo xu hướng

  • 顺势而为shùnshì érwéi thanh 4

    làm theo xu hướng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.