Từ vựng tiếng Trung
shùn*shì

Nghĩa tiếng Việt

theo xu hướng; thuận lợi

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang, tờ giấy)

9 nét

Bộ: (sức mạnh)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Làm theo xu hướng thuận lợi.

Câu ví dụ

  • 顺势发展shùnshì fāzhǎn thanh 4

    phát triển theo xu hướng

  • 我们要顺势而为Wǒmen yào shùnshì érwéi thanh 3

    Chúng ta nên làm theo xu hướng

  • 顺势而为shùnshì érwéi thanh 4

    làm theo xu hướng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.