Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa鞭策 là từ trang trọng, thường dùng trong văn viết, diễn văn. Mang sắc thái tích cực — sự thúc giục giúp người ta tiến bộ. Chủ thể thúc giục có thể là người khác hoặc chính bản thân.
Câu ví dụ
- 老师的话一直鞭策着我努力学习。
Lời thầy giáo luôn thúc đẩy tôi học hành chăm chỉ.
- 失败的经历鞭策他更加努力。
Kinh nghiệm thất bại thúc giục anh ấy cố gắng hơn nữa.
- 我要以此为动力,鞭策自己不断进步。
Tôi sẽ lấy điều này làm động lực, thúc đẩy bản thân liên tục tiến bộ.
- 领导的批评是对我们的鞭策,我们应该接受。
Sự phê bình của lãnh đạo là sự thúc giục đối với chúng ta, chúng ta nên tiếp nhận.
Kết hợp thường gặp
- 鞭策自己
thúc giục bản thân
- 鞭策前行
thúc đẩy tiến lên
- 受到鞭策
được thúc giục, được khích lệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.