Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
biāndǎkuàiniú

Nghĩa tiếng Việt

quất roi vào con bò chạy nhanh (ép người giỏi làm thêm)

Âm Hán Việt

tiên đả, tá khoái ngưu

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi)

18 nét

Bộ: (cái tay)

5 nét

Bộ: (lòng; tim)

7 nét

Bộ: (con trâu; sao Ngưu)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc gây áp lực quá mức lên người đang làm tốt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tiên đả, tá khoái ngưu

Từng chữ

  • tiêncái roi; gậy, que; pháo đốt; quất, đánh
  • đả, táđánh, đập
  • khoáinhanh nhẹn; sắp sửa; sướng, thích; sắc (dao)
  • ngưucon trâu; sao Ngưu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.